11-04-2018
Bạn có thích nội dung bài viết này?

 

1. Thông Tin Máy Chủ

  • Điểm kinh nghiệm (EXP): x1 
  • Điểm kỹ năng (SP): x1
  • Tỉ lệ rớt Adena: x2 (Adena tự rơi hành trang)
  • Tỉ lệ Spoil: x2
  • Tỉ lệ ra nhiệm vụ (Quest): x1
  • Tỉ lệ rớt vật phẩm (Drop Rate): x2
  • Tỉ lệ rớt vật phẩm từ Raid Boss (Drop Raid): x2
  • 2 Tài khoản miễn phí / PC
  • Sách kỹ năng: Tự săn
  • Max Level: L2VN sẽ mở theo từng giai đoạn phù hợp tình hình máy chủ.
  • Full Party: 9

 

Chú ýRate Drop cao hơn Rate EXP nhằm đảm bảo các bạn có đủ thời gian tìm kiếm trang bị phù hợp với Level nhân vật. Ví dụ: 20-39 xài trang bị D-grade.

 

2. Class Change

  • Nhiệm vụ chuyển class lần 1 Lv20 = Tự làm
  • Nhiệm vụ chuyển class lần 2 Lv40 = Tự làm

 

3. Hệ Thống Buff

  • Buff = 20 Phút (Max Slot Buff = 20)
  • Dance, Sing = 4 phút  (Max Slot = 12)
  • Max Slot Debuff = 12
  • Max Trigger = 12

 

4. NPC Shop

  • Vũ khí được bán tới Mid C-grade = Crystal (D + C)
  • Giáp và Trang sức được bán tới Mid C-grade = Crystal (D + C)
  • Soulshot/Spiritshot bán No-grade

 

5. Enchant Item

  • Giai đoạn 1: Max Enchant = 10
  • Vũ Khí: Từ +1 đến +3 = 100%, Từ +4 trở lên = 60%.
  • Giáp và Trang sức: Từ +1 đến +3 = 100%, Từ +4 trở lên = 60%. (Giáp 1 Mảnh +4 = 100%)

 

6. Các Lệnh Ingame: Giữ theo mặc định

 

Các lệnh Chat

Basic Chat – Nhấn Enter để chat.

Chat Clan – Chat sau "@"

Chat Liên Minh – Chat sau "$

Chat Nhóm – Chat sau "#"

Kênh Giao dịch – Chat sau "+"

Chat Riêng – "[name] Chat

Chat Thế giới – Chat sau "!"

Các lệnh /

/friendlist: Danh sách bạn

/friendinvite [name]: Mời bạn

/frienddel [name]: Xóa bạn

/loc: Vị trí hiện tại

/sit: Ngồi

/stand: Đứng

/walk: Đi bộ

/run: Chạy

/invite [name]: Mời nhóm

/leave: Rời nhóm

/dismiss [name]: Kích khỏi nhóm (Leader)

/changepartyleader: Đổi trưởng nhóm

/attack [target]: Tấn công mục tiêu

/target [name]: Tìm mục tiêu đó

/targetnext: Mục tiêu kế

/assist [name]: Hỗ trợ mục tiêu đó

/trade [target]: Giao dịch với mục tiêu đó

/blocklist: Danh sách player bị cấm

/block [name]: Thêm vào danh sách cấm

/unblock [name]: Bỏ khỏi danh sách cấm

Các lệnh ALT + 

ALT Command

Function

ALT Command

Function

ALT + B

Bảng cộng đồng

ALT + V or TAB

Hành trang

ALT + C

Bảng hành động

ALT + W

Bật/tắt cửa sổ giao diện người dùng

ALT + F

Toggles between buffs, debuffs, and dances while grouped

ALT + X

Tùy chọn hệ thống

ALT + H

Ẩn/Hiện full giao diện

ALT + Y

MSN Messenger

ALT + J

Ẩn cửa sổ chat

ALT + .

Điều chỉnh âm thanh

ALT + K

Bảng kỹ năng

ALT + Enter

Tùy chỉnh full màn hình hoặc cửa sổ

ALT + L

Khởi tạo vị trí sắp xếp giao diện

Alt + F1-F10

Turn the pages in the shortcut key window

ALT + M

Map

ALT + Up Arrow/Down Arrow

Toggles whispered player names in chat window

ALT + N

Cửa sổ clan

ALT + Page Up/Page Down

Toggles between chat tabs

Alt + O

Open the GM petition window

Esc

Về lại trạng thái cửa sổ giao diện người dùng

ALT + P

Chuyển đổi đồ họa cao/thấp

F1-F12

Các phím tắt dùng chơi game

ALT + R

Macro Window

Page Up/Down

Thay đổi góc nhìn

ALT + T

Trạng thái nhân vật

Ctrl

Giữ phím Ctrl khi muốn tấn công (PvP) người chơi hay NPCs

ALT + U

Giao diện nhiệm vụ

 

 

7. Thông tin Clan

  • Clan Max Cấp = 5
  • Thành viên = 40
  • Skill Clan = Tự học
  • Nâng cấp Clan từ 2>5 = Proof of Blood

 

8. Thông tin khi chết

  • Chết mất 4% ở level hiện tại (EXP)
  • Chết khi PvP/PK mất 1% ở level hiện tại  (EXP)
  • Chết vùng hòa bình không mất % ở level hiện tại  (EXP)
  • Chết khi War Clan mất 0.25% ở level hiện tại  (EXP)

Chú ý: Chết khi ở mức 0% sẽ bị hạ Level.

 

9. Boss

  • Boss mặt đất hiển thị thông tin Sống hoặc Chết ở bản đồ. Khi sống lại sẽ thông báo hệ thống.
  • Epic Boss:
    • Queen Ant = Lv40
    • Core = Lv52
    • Orfen = Lv52

 

10. Tính năng

  • Enchant Item: Cường hóa Vũ khí - Giáp - Trang sức
  • Craft: Chế tạo Vũ khí - Giáp - Trang sức (Riêng Class: Warsmith Class)
  • Spoil: Tìm nguyên liệu tự xác chết (Riêng Class: Bounty Hunter)
  • Agathion: Triệu hồi các tinh linh hỗ trợ
  • Appearance Stone: Thay đổi hình dáng Giáp + Vũ khí
  • Bracelet: Vòng tay chứa các slot Talisman
  • Talisman: Vật phẩm tăng sức mạnh nhân vật, có thể trang bị nhiều loại khác nhau.
  • Hair Accessory: Trang trí tóc
  • Dye Symbol: Xăm tăng STAT cho nhân vật.

 

11. Bảng Cộng Đồng Alt+B

  • Home: thông tin về cửa hàng L2VN, Nhận Scroll Buff, Nhập Code...
  • Ranking: Bảng xếp hạng Ingame về PK, PvP, Level ...
  • Services: Rửa PK, Change Name, Color Name, Change Sex...
  • Hoạt Động: Giúp bạn theo dõi các chuỗi nhiệm vụ cần thiết

 

12. Đơn vị tiền tệ:

Adena: Tiền có được từ đánh quái/nhiệm vụ hoặc các item bán shop cho NPC

L2VN Coin: Đơn vị tiền sử dụng tại các Cửa hàng của L2VN, L2VN Coin có thể giao dịch được. Tỉ lệ 1000 VNĐ = 1 L2VN Coin.

 

Hướng dẫn Nạp thẻ

 

L2VN.COM

- HOTLINE: 0938077403
(9h đến 18h thứ 2 đến thứ 6)
- EMAIL: hotro@l2vn.com



CHỦNG TỘC

  • HUMAN

    Sát thương:

    Tốc độ đánh:

    Phòng thủ:

    Sinh tồn:

    Máu HP:

    Mana MP:

    Human là chủng tộc đa dạng và thừa hưởng tất cả các khả năng của các chủng tộc khác. Các chỉ số của họ đều cân bằng và có thể lựa chọn chuyển đổi thành nhiều trường phái. Mặc dù người sáng tạo ra họ là thần hắc ám Gran Kain, nhưng họ lại thờ phụng nữ thần ánh sáng – Einhasad. .
    race human
  • ELF

    Sát thương:

    Tốc độ đánh:

    Phòng thủ:

    Sinh tồn:

    Máu HP:

    Mana MP:

    Tộc Elf được sinh ra từ nước, điều này khiến cho tộc Elf vô cùng uyển chuyển, nhanh nhẹn và có sẵn những phép thuật tốt. Thấm nhuần tinh hoa từ các yếu tố tự nhiên, tộc Elf tôn thờ thần Eva, vị thần thứ hai của nguyên tố nước. Tộc Elf vượt trội các tộc khác trong việc sử dụng các phép thuật có lợi, kỹ năng sử dụng cung và các bài ca hỗ trợ (Singing).
    race elf
  • DARK ELF

    Sát thương:

    Tốc độ đánh:

    Phòng thủ:

    Sinh tồn:

    Máu HP:

    Mana MP:

    Dark Elf là một nhóm của chủng tộc Elf. Họ đã bị trục xuất ra khỏi tộc sau khi học ma thuật bóng tối để có sức mạnh để chống lại tộc Human.
    race darkelf
  • ORC

    Sát thương:

    Tốc độ đánh:

    Phòng thủ:

    Sinh tồn:

    Máu HP:

    Mana MP:

    Là những linh hồn mang hơi thở của lửa. Tất cả các chiến binh của chủng tộc Orc có sức mạnh vật lý lớn, lượng HP nhiều nhưng tốc độ hồi phục MP, khả năng di chuyển hoặc tốc độ niệm phép thì không được cao.
    race orc
  • DWARF

    Sát thương:

    Tốc độ đánh:

    Phòng thủ:

    Sinh tồn:

    Máu HP:

    Mana MP:

    Dwarf là chủng tộc được sinh ra từ nguyên tố đất. Họ chủ yếu thu thập nguyên liệu, chế tạo và chiến đấu với heavy amor. Với khả năng cùng sức mạnh vật lý tuyệt với có thể làm họ bất bại trước nhiều kẻ thù.
    race dwarf